说不上

说不上
shuōbushàng
thuyết bất thượng

không thể nói được; khó mà nói được

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#34879
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không thể nói được; khó mà nói được

    • Tôi thật sự không nói được.

  2. động từ

    không đáng nói; không thể nói là; chẳng đáng kể

    • Không có gì đâu, không đáng nhắc đến.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.