语音识别

语音识别
yīnshíbié
ngữ âm thức biệt

nhận dạng giọng nói; nhận dạng tiếng nói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhận dạng giọng nói; nhận dạng tiếng nói

    • Công nghệ nhận dạng giọng nói phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.