语音助手

语音助手
yīnzhùshǒu
ngữ âm trợ thủ

trợ lý giọng nói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trợ lý giọng nói

    • Tôi dùng trợ lý giọng nói để đặt báo thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.