语言训练

语言训练
yánxùnliàn
ngữ ngôn huấn luyện

huấn luyện ngôn ngữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huấn luyện ngôn ngữ

    • Huấn luyện ngôn ngữ rất quan trọng để học ngoại ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.