语料库

语料库
liào
ngữ liệu khố

kho ngữ liệu; corpus

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kho ngữ liệu; corpus

    • Ngữ liệu khố này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.