- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)HỘI Ý
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)HÌNH THANH
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
kho ngữ liệu; corpus
kho ngữ liệu; corpus
Ngữ liệu khố này rất lớn.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
kho ngữ liệu; corpus
kho ngữ liệu; corpus
Ngữ liệu khố này rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.