Tới nội dung chính

诬陷

诬陷
wūxiàn
vu hãm

vu khống; vu hãm; dàn dựng bằng chứng để hại người

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#24398
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vu khống; vu hãm; dàn dựng bằng chứng để hại người

    • 。

      Anh ấy bị vu oan rồi.

  2. 貳动động từ

    vu khống; vu hãm; dựng chuyện hãm hại

  3. 參动động từ

    dụ dỗ; dẫn dụ; lôi kéo

诬
wū
vu
BỘ THỦ⾔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu