话又说回来

话又说回来
huàyòushuōhuílai
thoại hựu thuyết hồi lai

that said; thế nhưng; mà nói lại thì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. liên từ

    that said; thế nhưng; mà nói lại thì

    • Nói đi nói lại, tôi vẫn thích nơi này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.