话事人

话事人
huàshìrén
thoại sự nhân

(khẩu) người có quyền quyết định; ông trùm; người cầm đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) người có quyền quyết định; ông trùm; người cầm đầu

    • Anh ấy là người đứng đầu công ty chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.