- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
(khẩu) người có quyền quyết định; ông trùm; người cầm đầu
(khẩu) người có quyền quyết định; ông trùm; người cầm đầu
Anh ấy là người đứng đầu công ty chúng tôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
(khẩu) người có quyền quyết định; ông trùm; người cầm đầu
(khẩu) người có quyền quyết định; ông trùm; người cầm đầu
Anh ấy là người đứng đầu công ty chúng tôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.