- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
chuyện trò không hợp ý nhau; không tâm đầu ý hợp [thành ngữ]
chuyện trò không hợp ý nhau; không tâm đầu ý hợp [thành ngữ]
Chúng tôi không hợp nhau.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
chuyện trò không hợp ý nhau; không tâm đầu ý hợp [thành ngữ]
chuyện trò không hợp ý nhau; không tâm đầu ý hợp [thành ngữ]
Chúng tôi không hợp nhau.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.