试炼

试炼
shìliàn
thí luyện

thử thách; rèn giũa; tôi luyện

1 nghĩa#31433
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thử thách; rèn giũa; tôi luyện

    • Anh ấy đang thử thách năng lực của bản thân.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.