- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
phẩm cách; nhân cách; đức hạnh
phẩm cách; nhân cách; đức hạnh
Anh ấy có phẩm cách rất tốt.
phẩm cách; phong cách; tư cách (của tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học)
Phẩm cách của anh ấy rất cao thượng.
phím đàn; ngăn phím (trên nhạc cụ dây)
Cây đàn guitar này có 22 phím đàn.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
phẩm cách; nhân cách; đức hạnh
phẩm cách; nhân cách; đức hạnh
Anh ấy có phẩm cách rất tốt.
phẩm cách; phong cách; tư cách (của tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học)
Phẩm cách của anh ấy rất cao thượng.
phím đàn; ngăn phím (trên nhạc cụ dây)
Cây đàn guitar này có 22 phím đàn.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.