试听带

试听带
shìtīngdài
thí thính đới

băng demo; băng thử nghiệm âm thanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng demo; băng thử nghiệm âm thanh

    • Bản ghi thử này nghe rất hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.