- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
băng demo; băng thử nghiệm âm thanh
băng demo; băng thử nghiệm âm thanh
Bản ghi thử này nghe rất hay.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
băng demo; băng thử nghiệm âm thanh
băng demo; băng thử nghiệm âm thanh
Bản ghi thử này nghe rất hay.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.