识文断字

识文断字
shíwénduàn
thức văn đoạn tự

biết đọc biết viết; có học thức [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    biết đọc biết viết; có học thức [thành ngữ]

    • Anh ấy biết đọc biết viết, có thể đọc hiểu cuốn sách này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.