凭据

凭据
píng
bằng cứ

bằng chứng; chứng cứ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng; chứng cứ

    • Xin vui lòng xuất trình bằng chứng của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhậm(giao phó, tin tưởng)HỘI Ý
  • kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)BỘ

Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.