证券市场

证券市场
zhèngquànshìchǎng
chứng khoán thị trường

thị trường chứng khoán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trường chứng khoán

    • Thị trường chứng khoán là một nơi phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.