论证

论证
lùnzhèng
luận chứng

luận chứng; lập luận chứng minh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#35568
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    luận chứng; lập luận chứng minh

    • Anh ấy đang luận chứng quan điểm của mình.

  2. động từ

    luận chứng; lập luận chứng minh

  3. động từ

    luận chứng; chứng minh; lập luận

    • Anh ấy dùng sự thật để chứng minh quan điểm của mình.

  4. danh từ

    luận chứng; lập luận chứng minh

    • Luận chứng này rất có sức thuyết phục.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.