生动
生动
sinh động
sinh động; sống động; (của miêu tả, văn viết, v.v.) sinh động, hấp dẫn
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#19343
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sinh động; sống động; (của miêu tả, văn viết, v.v.) sinh động, hấp dẫn
- 。
Câu chuyện này rất sinh động.
Đang tải…
生动
Phồn thể生動
sinh động
sinh động; sống động; (của miêu tả, văn viết, v.v.) sinh động, hấp dẫn
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#19343
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sinh động; sống động; (của miêu tả, văn viết, v.v.) sinh động, hấp dẫn
- 。
Câu chuyện này rất sinh động.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.