Tới nội dung chính

生动

生动
shēngdòng
sinh động

sinh động; sống động; (của miêu tả, văn viết, v.v.) sinh động, hấp dẫn

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#19343
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sinh động; sống động; (của miêu tả, văn viết, v.v.) sinh động, hấp dẫn

    • 。

      Câu chuyện này rất sinh động.

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu