讲解员

讲解员
jiǎngjiěyuán
giảng giải viên

hướng dẫn viên; người thuyết minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hướng dẫn viên; người thuyết minh

    • Cô ấy là một hướng dẫn viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.