讨生活

讨生活
tǎoshēnghuó
thảo sinh hoạt

mưu sinh; kiếm sống

3 nghĩa#44191
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mưu sinh; kiếm sống

    • Anh ấy cố gắng kiếm sống mỗi ngày.

  2. động từ

    kiếm sống; mưu sinh

    • Anh ấy sống lay lắt qua ngày.

  3. động từ

    mưu sinh; kiếm sống

    • Anh ấy sống lay lắt mỗi ngày.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngôn(lời nói)BỘ
  • thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)HỘI Ý

Thảo luận là dùng lời nói để đo lường và kiểm soát từng ý một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.