认识不能

认识不能
rènshinéng
nhận thức bất năng

mất nhận thức; mất khả năng nhận biết (chứng mất nhận thức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mất nhận thức; mất khả năng nhận biết (chứng mất nhận thức)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.