计算机模拟

计算机模拟
suàn
kế toán cơ mô nghĩ

mô phỏng máy tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô phỏng máy tính

    • Mô phỏng máy tính rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.