计数

计数
shù
kế số

đếm; tính toán

2 nghĩa#19173
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đếm; tính toán

    • Xin bạn đếm một chút.

  2. động từ

    đếm; tính đếm

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.