计划经济

计划经济
huàjīng
kế hoạch kinh tế

kinh tế kế hoạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh tế kế hoạch

    • Kinh tế kế hoạch là một loại chế độ kinh tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.