计分

计分
fēn
kế phân

tính điểm; ghi điểm

1 nghĩa#47218
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tính điểm; ghi điểm

    • Xin hãy giúp tôi tính điểm.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.