警察厅

警察厅
Jǐngchátīng
cảnh sát sảnh

Cục Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)

1 nghĩa#49022
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)

    • Cơ quan Cảnh sát Quốc gia Nhật Bản là cơ quan chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.