视听材料

视听材料
shìtīngcáiliào
thị thính tài liệu

tài liệu nghe nhìn; bằng chứng nghe nhìn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tài liệu nghe nhìn; bằng chứng nghe nhìn

    • Những tài liệu nghe nhìn này rất hữu ích.

  2. danh từ

    tài liệu nghe nhìn; tư liệu âm thanh và hình ảnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.