例外

例外
wài
lệ ngoại

ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#6096
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ

    不符合一般规则或情况的特殊情形bù fúhé yībān guīzé huò qíngkuàng de tèshū qíngxíng

    • Đây là một ngoại lệ.

  2. động từ

    ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ

    不同于一般规则的特殊情况bù tóng yú yībān guīzé de tèshū qíngkuàng

    • Cái này không ngoại lệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.