一旁

一旁
páng
nhất bàng

bên cạnh; một bên

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12530
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bên cạnh; một bên

    靠近的旁边;身体的侧面kàojìn de pángbiān; shēntǐ de cèmiàn

    • Anh ấy ngồi một bên đọc sách.

  2. danh từ

    bên cạnh; ở bên

    靠近某人或某物的一边kàojìn mǒurén huòzhě mǒuwù de yībián

    • Anh ấy ngồi sang một bên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.