- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
bên cạnh; một bên
bên cạnh; một bên
中靠近的旁边;身体的侧面kàojìn de pángbiān; shēntǐ de cèmiàn
Anh ấy ngồi một bên đọc sách.
bên cạnh; ở bên
中靠近某人或某物的一边kàojìn mǒurén huòzhě mǒuwù de yībián
Anh ấy ngồi sang một bên.
bên cạnh; một bên
bên cạnh; một bên
中靠近的旁边;身体的侧面kàojìn de pángbiān; shēntǐ de cèmiàn
Anh ấy ngồi một bên đọc sách.
bên cạnh; ở bên
中靠近某人或某物的一边kàojìn mǒurén huòzhě mǒuwù de yībián
Anh ấy ngồi sang một bên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.