Tới nội dung chính

见习

见习
jiànxí
kiến tập

thực tập; tập sự

2 nghĩa#29261
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thực tập; tập sự

    • 。

      Anh ấy đang trong thời gian thử việc.

  2. 貳动động từ

    thực tập; học việc

    • 。

      Anh ấy đang học việc.

见
jiàn
kiến
BỘ THỦ⾒
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu