西澳大利亚州

西澳大利亚州
ÀoZhōu
tây úc đại lợi á châu

Tây Úc Đại Lợi Á; bang Tây Úc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tây Úc Đại Lợi Á; bang Tây Úc

    • Tây Úc là bang lớn nhất của Úc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.