褪色

褪色
tuì
thoái sắc

phai màu; bạc màu

2 nghĩa#22543
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phai màu; bạc màu

    • Bộ quần áo này bị phai màu rồi.

  2. động từ

    phai màu; bạc màu

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.