Tới nội dung chính

褪色

褪色
tuìsè
thoái sắc

phai màu; bạc màu

2 nghĩa#22543
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phai màu; bạc màu

    • 。

      Bộ quần áo này bị phai màu rồi.

  2. 貳动động từ

    phai màu; bạc màu

褪
tuì
thoái
BỘ THỦ⾐
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu