装点

装点
zhuāngdiǎn
trang điểm

trang trí; điểm tô

3 nghĩa#45377
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trang trí; điểm tô

    • Cô ấy thích trang trí phòng của mình.

  2. động từ

    trang trí; điểm tô

  3. động từ

    làm đẹp; tô đẹp; mỹ hoá

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.