Tới nội dung chính

装模作样

装模作样
zhuāngmózuòyàng
trang mô tác dạng

làm bộ làm tịch; giả vờ; ra vẻ [thành ngữ]

1 nghĩa#20855
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm bộ làm tịch; giả vờ; ra vẻ [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy luôn giả vờ.

装
zhuāng
trang
BỘ THỦ⾐
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu