Tới nội dung chính

装傻

装傻
zhuāngshǎ
trang xoạ

giả vờ ngốc; giả ngu

2 nghĩa#14916
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giả vờ ngốc; giả ngu

    中故意表现得很笨、很傻gùyì biǎoxiàn de hěn bèn、hěn shǎ

    • 。

      Anh ấy thích giả vờ ngốc nghếch.

  2. 貳动động từ

    giả ngây giả ngô; giả vờ ngớ ngẩn

    中故意假装不懂或很笨gùyì jiǎzhuāng búdǒng huò hěn chǔn

    • 。

      Anh ấy thích giả vờ ngây thơ.

装
zhuāng
trang
BỘ THỦ⾐
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu