裂谷热

裂谷热
liè
liệt cốc nhiệt

sốt Thung lũng Rift (RVF)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt Thung lũng Rift (RVF)

    • Sốt Rift Valley là một bệnh do virus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.