裁缝

裁缝
cáifeng

thợ may

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14659
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ may

    专门做衣服的人zhuānmén zuò yīfu de rén

    • Anh ấy là một thợ may.

  2. danh từ

    thợ may

    做衣服的人zuò yīfu de rén

    • Cô ấy là một thợ may.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.