裁缝
裁缝
thợ may
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14659
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thợ may
中专门做衣服的人zhuānmén zuò yīfu de rén
- 。
Anh ấy là một thợ may.
- 貳名danh từ
thợ may
中做衣服的人zuò yīfu de rén
- 。
Cô ấy là một thợ may.
裁缝
tài phùng
thợ may; người may quần áo
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14659
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thợ may; người may quần áo
中用针线把布料做成衣服yòng zhēnxiàn bǎ bùliào zuòchéng yīfu
- 。
Cô ấy biết may quần áo.
- 貳动động từ
thợ may; người may quần áo
中用针线缝制或改制衣服的人yòng zhēnxiàn féngzhì huò gǎizhì yīfu de rén
Đang tải…
裁缝
Phồn thể裁縫
thợ may
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14659
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thợ may
中专门做衣服的人zhuānmén zuò yīfu de rén
- 。
Anh ấy là một thợ may.
- 貳名danh từ
thợ may
中做衣服的人zuò yīfu de rén
- 。
Cô ấy là một thợ may.
裁缝
Phồn thể裁縫
tài phùng
thợ may; người may quần áo
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14659
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thợ may; người may quần áo
中用针线把布料做成衣服yòng zhēnxiàn bǎ bùliào zuòchéng yīfu
- 。
Cô ấy biết may quần áo.
- 貳动động từ
thợ may; người may quần áo
中用针线缝制或改制衣服的人yòng zhēnxiàn féngzhì huò gǎizhì yīfu de rén
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 被bèichăn; mền (văn)
- 里lǐtrong; bên trong
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 装zhuāngtrang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 袋dàitúi; bao; đãy
- 裹guǒbọc; quấn; gói
- 补bǔvá; sửa chữa (mái nhà)
- 裔yìhậu duệ; con cháu (từ ghép)
- 制zhìchế độ; hệ thống; quy định
- 衣yītrang phục; cách ăn mặc
- 裴péidài và rộng (nói về trang phục)