Tới nội dung chính

旗袍

旗袍
qípáo
kỳ bào

sườn xám; áo dài Trung Hoa (trang phục truyền thống của phụ nữ, cổ cao, xẻ tà)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sườn xám; áo dài Trung Hoa (trang phục truyền thống của phụ nữ, cổ cao, xẻ tà)

    • 。

      Cô ấy mặc một chiếc sườn xám đẹp.

旗
qí
kỳ
BỘ THỦ⽅
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu