- 衤y(quần áo)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị động; thụ động
bị động; thụ động
Anh ấy rất bị động.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị động; thụ động
bị động; thụ động
Anh ấy rất bị động.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.