Tới nội dung chính

被动

被动
bèidòng
bị động

bị động; thụ động

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#21704
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bị động; thụ động

    • 。

      Anh ấy rất bị động.

被
bèi
bị
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu