被动

被动
bèidòng
bị động

bị động; thụ động

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#21704
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bị động; thụ động

    • Anh ấy rất bị động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.