自发
自发
tự phát
tự phát; tự nguyện; không có tổ chức
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33454
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự phát; tự nguyện; không có tổ chức
- 。
Anh ấy đã tự phát giúp đỡ chúng tôi.
Đang tải…
自发
Phồn thể自發
tự phát
tự phát; tự nguyện; không có tổ chức
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33454
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự phát; tự nguyện; không có tổ chức
- 。
Anh ấy đã tự phát giúp đỡ chúng tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.