表述

表述
biǎoshù
biểu thuật

diễn đạt; trình bày; phát biểu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33193
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    diễn đạt; trình bày; phát biểu

    • Xin bạn hãy trình bày suy nghĩ của mình.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.