补充医疗

补充医疗
chōngliáo
bổ sung y liệu

bảo hiểm y tế bổ sung; y tế bổ sung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo hiểm y tế bổ sung; y tế bổ sung

    • Bổ sung y liệu là sự hỗ trợ cho y học truyền thống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.