衣帽间

衣帽间
màojiān
y mạo gian

phòng thay đồ; tủ quần áo; phòng giữ đồ

1 nghĩa#34476
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng thay đồ; tủ quần áo; phòng giữ đồ

    • Nhà tôi có một phòng thay đồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.