衍生工具

衍生工具
yǎnshēnggōng
diễn sinh công cụ

công cụ phái sinh (tài chính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công cụ phái sinh (tài chính)

    • Công cụ phái sinh là một loại sản phẩm tài chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.