衍生

衍生
yǎnshēng
diễn sinh

phái sinh; nảy sinh từ; dẫn xuất

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#29995
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phái sinh; nảy sinh từ; dẫn xuất

    • Điều này sẽ phát sinh nhiều vấn đề.

  2. động từ

    phái sinh; dẫn xuất; sinh ra từ

    • Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin.

  3. động từ

    phái sinh; dẫn xuất; phát sinh (từ cái gốc)

    • Từ này được bắt nguồn từ tiếng Anh.

  4. động từ

    phái sinh; dẫn sinh; (bóng) nảy sinh từ cái gốc

    • Từ này đã tạo ra nhiều từ mới.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.