行将就木

行将就木
xíngjiāngjiù
hành tương tựu mộc

sắp xuống lỗ; gần đất xa trời [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sắp xuống lỗ; gần đất xa trời [thành ngữ]

    • Ông ấy đã gần đất xa trời rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.