行为数据

行为数据
xíngwéishù
hành vi số cứ

dữ liệu hành vi (marketing)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dữ liệu hành vi (marketing)

    • Chúng tôi cần phân tích dữ liệu hành vi của người dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.