Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
/
血脉偾张
血脉偾张
huyết mạch phẫn trương
máu sôi sục; huyết mạch căng phồng [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
máu sôi sục; huyết mạch căng phồng [thành ngữ]
- 。
Anh ấy cảm thấy huyết mạch phẫn trương.
- 貳形tính từ
máu sôi lên; hứng phấn; phấn khích [thành ngữ]
- ,。
Nghe tin này, anh ấy rất phấn khích.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 长trường(dài, lớn)HÌNH THANH
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
血脉偾张
Phồn thể血脈僨張
huyết mạch phẫn trương
máu sôi sục; huyết mạch căng phồng [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
máu sôi sục; huyết mạch căng phồng [thành ngữ]
- 。
Anh ấy cảm thấy huyết mạch phẫn trương.
- 貳形tính từ
máu sôi lên; hứng phấn; phấn khích [thành ngữ]
- ,。
Nghe tin này, anh ấy rất phấn khích.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.