汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
鬵
鬵
🔊
qián
tiềm
⿀
bộ lịch · 18 nét
nồi sắt lớn
2 nghĩa
Nghĩa
2
Liên quan
NGHĨA
2 nghĩa
Biến thể của
甑
NGHĨA
壹
名
danh từ
nồi sắt lớn
貳
名
danh từ
vạc; nồi lớn
鬵
qián
tiềm
BỘ THỦ
⿀
18 nét
Mở mục từ của chữ này
鬵
🔊
qián
tiềm
⿀
bộ lịch · cái vạc
nồi sắt lớn
2 nghĩa
18 nét
Nghĩa
2
Liên quan
NGHĨA
2 nghĩa
Biến thể của
甑
NGHĨA
壹
名
danh từ
nồi sắt lớn
貳
名
danh từ
vạc; nồi lớn
鬵
qián
tiềm
BỘ THỦ
⿀
18 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
融
🔊
róng
hòa tan; dung hợp
鬲
🔊
gé
nồi đất; đỉnh ba chân (đồ đựng cổ đại)
鬴
🔊
fǔ
nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn bằng kim loại)
鬷
🔊
zōng
cái vạc (nồi có chân)
鬻
🔊
yù
bán (đặc biệt khi túng thiếu)
䰙
🔊
䰚
🔊
䰛
🔊
䰜
🔊
䰝
🔊
䰞
🔊
鬳
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay