/
鬷
鬷
tông
⿀bộ lịch · 19 nétcái vạc (nồi có chân)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cái vạc (nồi có chân)
鬷
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cái vạc (nồi có chân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cái vạc (nồi có chân)
cái vạc (nồi có chân)
cái vạc (nồi có chân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.