蜜月假期

蜜月假期
yuèjià
mật nguyệt giá kỳ

tuần trăng mật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuần trăng mật

    • Họ đã đi nghỉ tuần trăng mật rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.